Human factors specialist (L7)
Chuyên gia yếu tố con người (Bậc 7)
Nhằm thiết kế và cải thiện hệ thống, sản phẩm, nhiệm vụ, công việc, tổ chức và môi trường làm việc để phù hợp hơn và hiệu quả hơn cho người sử dụng mục tiêu.
CHI TIẾT CỦA TIÊU CHUẨN
Nghề nghiệp này hiện diện trong các lĩnh vực quốc phòng và an ninh, giao thông vận tải, sản xuất, năng lượng và chăm sóc sức khỏe.
Mục tiêu tổng quát của nghề là cải thiện hệ thống, sản phẩm, nhiệm vụ, công việc, tổ chức và môi trường làm việc để phục vụ tốt hơn cho người sử dụng mục tiêu. Nghề này còn được gọi là Công thái học (Ergonomics) và nhìn chung, hai thuật ngữ “ergonomics” và “human factors” được sử dụng thay thế cho nhau. Vai trò này áp dụng các kiến thức khoa học về khả năng của con người vào thiết kế thiết bị, phương thức làm việc, tổ chức và môi trường làm việc nhằm giúp con người an toàn hơn, hiệu quả hơn và năng suất hơn. Chuyên gia Yếu tố Con người làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, họ có thể tham gia thiết kế phòng điều khiển nhà máy điện để giảm thiểu rủi ro sai sót do con người; trong quốc phòng, họ có thể góp phần thiết kế buồng lái máy bay phản lực để phi công tiếp nhận thông tin đầy đủ, kiểm soát hệ thống và ra quyết định tối ưu dưới áp lực cao; trong giao thông, họ hỗ trợ thiết kế bố trí toa tàu nhằm đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho hành khách. Trong sản xuất, họ tham gia thiết kế quy trình dây chuyền, bao gồm xác định nhiệm vụ của công nhân và bố trí vật lý của thiết bị. Tương tự, trong y tế, họ có thể thiết kế giao diện người–máy (HCI) cho các thiết bị y tế như máy quét và máy X-quang. Điểm chung ở mọi lĩnh vực là đảm bảo người dùng của hệ thống hay quy trình có thể thực hiện nhiệm vụ an toàn và hiệu quả, thường trong các môi trường đòi hỏi cao và nhiều áp lực.
Trong công việc hằng ngày, người làm nghề này tương tác với người dùng cuối của hệ thống (ví dụ: quân nhân, phi công, người vận hành nhà máy, kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh…) để hiểu mục tiêu và yêu cầu hiệu suất của họ, từ đó tích hợp các đặc điểm này vào thiết kế. Họ cũng có thể tư vấn cho các chuyên gia trong những lĩnh vực chuyên biệt (như an toàn) về đặc điểm của hiệu suất con người trong các bối cảnh cụ thể. Ngoài ra, họ thường làm việc với quản lý chương trình/dự án, đại diện khách hàng, nhà cung cấp, đồng nghiệp ở các bộ phận khác (kỹ thuật, pháp lý…), nhà nghiên cứu, học giả, cơ quan nhà nước và cơ quan quản lý. Công việc chủ yếu diễn ra tại văn phòng, đôi khi có thử nghiệm tại phòng thí nghiệm hoặc hiện trường, và các chuyến thăm cơ sở công nghiệp.
Người lao động trong nghề này chịu trách nhiệm dẫn dắt các nội dung về yếu tố con người trong các dự án/chương trình nhằm tạo ra sản phẩm hoặc quy trình tối ưu, đáp ứng nhu cầu người dùng và đảm bảo hiệu suất vận hành yêu cầu. Họ áp dụng phương pháp, công cụ và kỹ thuật chuyên sâu trong suốt vòng đời hệ thống (từ ý tưởng ban đầu, qua sản xuất và vận hành, đến giai đoạn loại bỏ). Họ có thể làm việc độc lập nhưng thường là thành viên của nhóm đa ngành, báo cáo cho trưởng dự án/chương trình hoặc trưởng bộ phận yếu tố con người. Thông thường, họ chịu trách nhiệm ngân sách yếu tố con người cho từng dự án. Quy mô vai trò phụ thuộc vào dự án, có thể từ tư vấn chuyên gia ngắn hạn đến lãnh đạo một nhóm chuyên gia yếu tố con người trong các dự án phát triển lớn kéo dài nhiều năm.
Chuyên gia công thái học (Ergonomist)
Chuyên gia công thái học áp dụng các nguyên lý về hiệu suất con người và thiết kế nhằm tối ưu hóa môi trường làm việc, sản phẩm và hệ thống, qua đó nâng cao mức độ an toàn, sự thoải mái và hiệu quả.
Tư vấn nhân tố con người (Human Factors Consultant)
Tư vấn nhân tố con người hỗ trợ các tổ chức trong thiết kế lấy con người làm trung tâm, giảm thiểu rủi ro và cải thiện khả năng sử dụng của hệ thống nhằm nâng cao hiệu suất, an toàn và trải nghiệm người dùng.
Kỹ sư nhân tố con người (Human Factors Engineer)
Kỹ sư nhân tố con người thiết kế và đánh giá hệ thống, công cụ và giao diện nhằm bảo đảm sự phù hợp với năng lực, giới hạn và quá trình nhận thức của con người.
Chuyên viên thực hành nhân tố con người (Human Factors Practitioner)
Chuyên viên thực hành nhân tố con người áp dụng các phương pháp nhân tố con người trong môi trường thực tế nhằm cải thiện an toàn vận hành, độ tin cậy của hệ thống và hiệu quả tổ chức.
Chuyên gia nhân tố con người (Human Factors Specialist)
Chuyên gia nhân tố con người cung cấp chuyên môn chuyên sâu trong phân tích tương tác giữa con người và hệ thống, hỗ trợ các dự án phức tạp trong các lĩnh vực có rủi ro cao và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
MBDA UK, Defence Equipment & Support (DE&S), Cavendish Nuclear, Frazer Nash Consultants, British Marine Technologies, K Sharp, Ronin, QinetiQ, Defence Science and Technology Laboratory (DSTL), BAE Systems, EDF Energy
K1: Ứng dụng lý thuyết của các khoa học về con người vào kỹ thuật và thiết kế sản phẩm, quy trình và hệ thống, dựa trên các lĩnh vực liên quan của tâm lý học, sinh lý học, sinh học con người, cơ sinh học và khoa học nhận thức.
K2: Các kỹ thuật phân tích số liệu, phân tích định lượng và phản biện trong phân tích và đánh giá hệ thống con người – máy móc, bao gồm việc nhận thức các giới hạn của những kỹ thuật này.
K3: Các phương pháp và kỹ thuật định tính và định lượng nhằm thu hút và tương tác hiệu quả với người sử dụng.
K4: Các nguyên lý, phương pháp và giới hạn trong thiết kế hệ thống và thiết kế hệ thống xã hội – kỹ thuật.
K5: Các nguyên lý nhân tố con người áp dụng trong thiết kế giao diện người – máy (Human–Machine Interface – HMI).
K6: Năng lực và giới hạn của con người trong thiết kế và đánh giá công thái học vật lý.
K7: Các hệ thống robot, thông minh và tự động (RIAS) cùng các vấn đề cần xem xét về nhân tố con người.
K8: Các nguyên lý tích hợp nhân tố con người và tích hợp hệ thống con người.
K9: Các tiêu chuẩn nhân tố con người cấp quốc gia và quốc tế cùng các hướng dẫn hỗ trợ.
K10: Các yêu cầu pháp lý, bao gồm luật định, quy định cấp quốc gia, quốc tế và theo từng lĩnh vực ngành nghề.
K11: Thiết kế nghiên cứu; thực hành đạo đức và bảo vệ môi trường trong nghiên cứu; cùng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
K12: Các nguyên lý và quy trình của thiết kế lấy con người làm trung tâm (Human-Centred Design).
K13: Vòng đời của sản phẩm, dịch vụ và hệ thống, bao gồm lập kế hoạch, phát triển, chuẩn bị, vận hành và kết thúc/loại bỏ.
K14: Các kỹ thuật quản lý dự án phục vụ triển khai dự án, bao gồm lập kế hoạch, quản lý nguồn lực, kiểm soát chi phí và ngân sách, quản lý rủi ro và bảo đảm chất lượng.
K15: Các nguyên lý về làm việc nhóm và lãnh đạo, bao gồm kỹ năng đàm phán, quản lý xung đột, phương pháp phát triển đội ngũ và các yếu tố về đa dạng, bình đẳng và hòa nhập.
K16: Các kỹ thuật quản lý thời gian áp dụng trong thực hành nghề nghiệp.
K17: Các kỹ thuật giao tiếp, bao gồm giao tiếp bằng lời nói, văn bản và kỹ năng thuyết trình.
K18: Tác động của bối cảnh kinh doanh và kỹ thuật rộng hơn đối với nhân tố con người, bao gồm an toàn, bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, đạo đức, trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm xã hội và sự phát triển của công nghệ.
K19: Các nguyên lý và thực hành thiết kế bao trùm và dễ tiếp cận.
K20: Các kỹ thuật thử nghiệm với người dùng và thực nghiệm phù hợp trong thiết kế nhân tố con người.
S1: Lựa chọn và áp dụng các phương pháp nhân tố con người phù hợp để đáp ứng yêu cầu của dự án.
S2: Sử dụng các công cụ dựa trên máy tính nhằm hỗ trợ thiết kế, phân tích, đánh giá và xác nhận công việc, giao diện, nhiệm vụ và môi trường, bao gồm thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD), phân tích nhiệm vụ, mô hình nhân trắc học, phân tích tải công việc, thiết kế giao diện người–máy (HCI/UI) và tạo mẫu.
S3: Xây dựng các yêu cầu theo nguyên tắc Cụ thể – Đo lường được – Phù hợp – Thực tế – Có thời hạn (SMART).
S4: Nhận diện và tuân thủ các yêu cầu pháp lý, luật định và các tiêu chuẩn liên quan nhằm định hướng và giới hạn các quyết định thiết kế và kỹ thuật.
S5: Thiết kế, lập kế hoạch và triển khai các thử nghiệm và nghiên cứu có sự tham gia của người sử dụng.
S6: Thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu bằng các kỹ thuật phân tích số liệu, phân tích định lượng và tư duy phản biện.
S7: Giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp và các bên liên quan trong các nhóm đa ngành thông qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm giao tiếp bằng lời nói, văn bản và thuyết trình.
S8: Lập kế hoạch, quản lý và dẫn dắt dự án nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
S9: Soạn thảo các tài liệu chuyên môn như báo cáo đánh giá, sổ đăng ký rủi ro, kế hoạch, đặc tả kỹ thuật và hồ sơ bảo đảm.
S10: Lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động nghiên cứu nhằm đáp ứng yêu cầu của dự án.
S11: Thực hiện các quyết định kỹ thuật liên quan đến kỹ thuật nhân tố con người, có xem xét đến tác động đối với dự án và phạm vi thẩm quyền được giao.
S12: Áp dụng các nguyên lý thiết kế nhân tố con người trong quá trình phát triển giải pháp.
S13: Lập kế hoạch và quản lý thời gian cá nhân một cách hiệu quả.
S14: Tích hợp chương trình công việc về nhân tố con người vào các chương trình kỹ thuật tổng thể.
S15: Thể hiện kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo, bao gồm kỹ năng đàm phán, quản lý xung đột, phát triển đội ngũ và xem xét các yếu tố về đa dạng, bình đẳng và hòa nhập.
B1: Linh hoạt thích ứng và thể hiện khả năng phục hồi khi đối mặt với các tình huống thách thức hoặc thay đổi.
B2: Hành xử một cách chuyên nghiệp và có đạo đức trong mọi hoạt động nghề nghiệp.
B3: Dẫn dắt bằng chính hành động của mình và đóng vai trò là người thúc đẩy các thực hành thiết kế lấy con người làm trung tâm và mang tính bao trùm.
B4: Ưu tiên chất lượng và chủ động thúc đẩy các hoạt động cải tiến liên tục.
B5: Dẫn dắt bằng hình mẫu nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo và thách thức các thực hành hiện có khi có cơ hội cải thiện.
B6: Hợp tác hiệu quả và thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm giữa các lĩnh vực và chuyên môn khác nhau.
B7: Thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với việc phát triển chuyên môn liên tục và học tập suốt đời.
LIÊN HỆ SwissUK™
SwissUK™
SwissUK™ — dẫn đầu Du học Tại Nhà, kết hợp giáo dục Đại học Thụy Sĩ và công nhận của Chính phủ Anh.