Sustainability business specialist (L7)
Chuyên gia kinh doanh bền vững (Bậc 7)
Một nhà lãnh đạo giữ vai trò và trách nhiệm quản lý cấp cao.
CHI TIẾT CỦA TIÊU CHUẨN
Mục tiêu tổng quát của nghề nghiệp này là hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp, tổ chức từ thiện, khu vực công và doanh nghiệp xã hội tìm ra những cách tiếp cận mới và sáng tạo trong vận hành, đồng thời xây dựng năng lực thích ứng (resilience) dựa trên các nguyên tắc vững chắc về kinh tế, thân thiện với xã hội và định hướng môi trường. Người đảm nhiệm vai trò này chịu trách nhiệm xây dựng và phối hợp phát triển các chiến lược bền vững của tổ chức. Họ sẽ triển khai và giám sát các chiến lược bền vững, đồng thời tác động đến hành vi của các bên liên quan như khách hàng, nhà cung cấp, đồng nghiệp và người tiêu dùng. Đây là một vai trò nhiều thách thức, đa chiều và có phạm vi ảnh hưởng rộng khắp toàn bộ tổ chức.
Trong công việc hằng ngày, người làm nghề này tương tác với nhiều đồng nghiệp, bao gồm quản lý chuyên môn hoặc quản lý cấp cao trong tổ chức ở cấp điều hành hoặc không điều hành; trong các tổ chức nhỏ hơn, họ có thể làm việc ở cấp giám đốc hoặc hội đồng quản trị.
Người lao động trong nghề này có thể dẫn dắt một nhóm hoặc làm việc trong mô hình quản lý ma trận để thúc đẩy thay đổi. Họ cần phối hợp với các bên liên quan bên ngoài về nhiều vấn đề bền vững khác nhau, ví dụ như các tổ chức phi chính phủ (NGO), ngành công nghiệp và các cơ quan quản lý. Vai trò này thường có trách nhiệm chung hoặc chia sẻ trong việc xây dựng và triển khai văn hóa bền vững trên toàn tổ chức, đòi hỏi phải phối hợp liên chức năng và có mức độ tự chủ cao. Ở một số tổ chức, họ có thể lãnh đạo một nhóm nhỏ các chuyên gia chuyên trách; trong các tổ chức khác, họ làm việc trong cấu trúc quản lý mà không có trách nhiệm quản lý trực tiếp nhân sự. Mức độ giám sát phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và cấu trúc tổ chức cụ thể.
Trưởng bộ phận năng lượng và phát triển bền vững (Head of Energy and Sustainability)
Trưởng bộ phận năng lượng và phát triển bền vững chịu trách nhiệm xây dựng và dẫn dắt các chiến lược về hiệu quả năng lượng, giảm phát thải carbon và quản lý tài nguyên bền vững nhằm hỗ trợ các mục tiêu môi trường và kinh doanh dài hạn.
Trưởng bộ phận tìm nguồn cung có trách nhiệm (Head of Responsible Sourcing)
Vị trí này giám sát các hoạt động mua sắm có đạo đức, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG).
Trưởng bộ phận phát triển bền vững và môi trường (Head of Sustainability and Environment)
Trưởng bộ phận phát triển bền vững và môi trường xây dựng và triển khai các chính sách bền vững, hệ thống quản lý môi trường và khung tuân thủ pháp lý trong toàn tổ chức.
Quản lý phát triển bền vững (Sustainability Manager)
Quản lý phát triển bền vững chịu trách nhiệm xây dựng, điều phối và theo dõi các sáng kiến bền vững, chỉ số hiệu quả và báo cáo nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh có trách nhiệm.
Chuyên gia phát triển bền vững (Sustainability Specialist)
Chuyên gia phát triển bền vững cung cấp kiến thức chuyên môn trong phân tích bền vững, đánh giá tác động và triển khai các chương trình trách nhiệm môi trường – xã hội.
Two Sisters Food Group, Bakkavor, Branston Ltd, Offundo Ltd, Produce World Group Ltd, Moy Park, Sainsburys Supermarkets Ltd, Croda International PLC, Premier Foods Group, Wrangle Growers, Atkins
K1: Các áp lực toàn cầu về xã hội, môi trường, kinh tế và đạo đức đang tác động đến doanh nghiệp, chính phủ và xã hội.
K2: Bối cảnh xã hội, kinh tế, triết học, chính trị, công nghệ và pháp lý, cùng các đòn bẩy tiềm năng nhằm thúc đẩy sự thay đổi.
K3: Cách thức các nền văn hóa, tập quán và thực tiễn kinh doanh khác nhau ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức trên phạm vi toàn cầu.
K4: Phân tích vòng đời và phương pháp tính chi phí toàn vòng đời, bao gồm đánh giá dấu chân môi trường và carbon.
K5: Các nguyên lý và phương pháp xây dựng cộng đồng bền vững cho tương lai.
K6: Việc ứng dụng các kỹ thuật cải tiến liên tục như Kaizen và LEAN nhằm thúc đẩy chương trình phát triển bền vững trong tổ chức, bao gồm giảm thiểu chất thải và tái chế.
K7: Cách thức nhận diện các vấn đề bền vững có khả năng phát sinh tại từng giai đoạn của chuỗi cung ứng/chuỗi giá trị và các biện pháp giải quyết hoặc giảm thiểu.
K8: Các nguyên lý trở thành “người láng giềng tốt nhất” trong cộng đồng địa phương, bao gồm các vấn đề như phát thải, gắn kết cộng đồng và tiếp cận giao thông.
K9: Phương pháp xác định các bên liên quan chủ chốt trong lĩnh vực phát triển bền vững và vai trò của họ.
K10: Thiết kế và triển khai hệ thống quản lý môi trường đáp ứng ISO 17021, đồng thời tích hợp vào hoạt động tổ chức nhằm tuân thủ ISO 14001 và các quy tắc thực hành của khách hàng.
K11: Tác động của các yếu tố bên ngoài đến hành vi tiêu dùng và các chiến lược nhằm khắc phục hoặc thích ứng với những tác động này.
K12: Các công nghệ bền vững phù hợp với lĩnh vực hoạt động của tổ chức.
K13: Các nguyên lý và thực hành kiểm toán nội bộ và bên ngoài theo tiêu chuẩn ISO 19011.
K14: Các yếu tố môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến ngành, bao gồm biến đổi khí hậu, tài nguyên nước và ô nhiễm, cũng như tác động của chúng đến hoạt động kinh doanh và tổ chức.
K15: Các nguyên tắc cốt lõi xác định một “Doanh nghiệp Đạo đức” và cách thức áp dụng các nguyên tắc này vào thực tiễn.
K16: Cách thức thiết kế và cấu trúc tổ chức có thể thúc đẩy hoặc cản trở việc triển khai các thực hành phát triển bền vững.
K17: Phương pháp truyền thông hiệu quả các thông điệp về phát triển bền vững trong nội bộ tổ chức ở mọi cấp độ và ra bên ngoài đối với các bên liên quan chủ chốt.
K18: Lãnh đạo chuyển đổi và quản lý thay đổi, bao gồm xây dựng tầm nhìn cho tương lai, tạo động lực và truyền cảm hứng cho người khác, huấn luyện và cố vấn, cũng như xây dựng đội ngũ để hiện thực hóa tầm nhìn đó.
K19: Các phương pháp nghiên cứu, đánh giá phản biện và trình bày thông tin kinh doanh; sử dụng kỹ năng thống kê và phân tích để diễn giải dữ liệu sơ cấp và dữ liệu phức tạp.
S1: Khái niệm hóa và giải quyết các vấn đề về đạo đức, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và phát triển bền vững trong tổ chức.
S2: Xây dựng, triển khai và đánh giá các chiến lược phát triển bền vững khả thi, phù hợp với mục tiêu của tổ chức.
S3: Đánh giá phản biện các vấn đề và xu hướng phát triển bền vững có thể tác động đến hiệu quả hoạt động và giá trị dài hạn của doanh nghiệp.
S4: Phân tích dữ liệu hiệu quả phát triển bền vững và xây dựng các phản ứng kinh doanh phù hợp theo ISO 14001, yêu cầu pháp lý và các quy tắc thực hành của khách hàng.
S5: Tổ chức và thúc đẩy hiệu quả sử dụng tài nguyên, bao gồm hoạt động kiểm toán theo ISO 19011 và ISO 17021, đồng thời tư vấn về quản lý năng lượng, nước, chất thải, vật liệu và bao bì.
S6: Tham gia, phối hợp và khi phù hợp, dẫn dắt các chiến lược tiêu chuẩn và quản trị mua sắm toàn cầu; đưa các ý tưởng đột phá, thực hành tốt nhất về đổi mới và phát triển bền vững vào tổ chức; đồng thời quản lý hiệu quả chu trình mua sắm và hệ thống quản lý quan hệ nhà cung cấp thông qua phối hợp với bộ phận mua sắm.
S7: Xây dựng và điều phối phản ứng của tổ chức đối với các vấn đề phát triển bền vững cho các bên liên quan nội bộ và bên ngoài.
S8: Phối hợp, dẫn dắt và quản lý các dự án phát triển bền vững của tổ chức, như phân tích vòng đời hoặc đánh giá dấu chân môi trường, nhằm thúc đẩy thay đổi trong toàn doanh nghiệp.
S9: Nhận diện, tác động và quản lý các bên liên quan chủ chốt trong các chức năng kinh doanh khác nhau.
S10: Hỗ trợ tổ chức trong toàn bộ các giai đoạn của quá trình kiểm toán nội bộ và bên ngoài.
S11: Tham gia và phối hợp trong hoạt động lãnh đạo, huấn luyện và quản lý các nhóm đa ngành; tác động đến các đồng nghiệp trong lĩnh vực phát triển bền vững và toàn bộ tổ chức để đạt được các mục tiêu bền vững.
S12: Nhận diện, đánh giá và ưu tiên các rủi ro về phát triển bền vững trong tổ chức; sử dụng nguồn lực để giảm thiểu, kiểm soát và giám sát xác suất cũng như mức độ tác động của các rủi ro này.
S13: Thiết kế, triển khai và đánh giá chương trình kiểm toán môi trường nội bộ và bên ngoài theo ISO 19011 và ISO 17021 nhằm thúc đẩy cải tiến liên tục.
S14: Đánh giá tác động của các vấn đề kinh tế toàn cầu hiện tại đến tính khả thi của các dự án phát triển bền vững và ảnh hưởng của chúng đến khả năng sinh lợi của tổ chức.
S15: Trực tiếp tác động và đóng góp vào chương trình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của tổ chức.
B1: Giải quyết vấn đề – Tiếp cận toàn diện trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, xem xét mối liên hệ, tác động dài hạn và góc nhìn của nhiều bên liên quan.
B2: Liêm chính và tôn trọng – Lắng nghe tích cực và xây dựng sự thấu hiểu chung; tôn trọng sự đa dạng của đồng nghiệp và truyền đạt các vấn đề phức tạp theo cách rõ ràng, dễ hiểu cho người khác.
B3: Xây dựng mạng lưới – Thiết lập và duy trì các mạng lưới quan hệ nội bộ và bên ngoài nhằm cập nhật kịp thời kiến thức về xu hướng, quy định và các vấn đề mới nổi trong lĩnh vực phát triển bền vững.
B4: Hiệu quả cá nhân – Thể hiện mức độ tự nhận thức cao và trí tuệ cảm xúc; linh hoạt điều chỉnh hành vi theo từng bối cảnh và tác động mong muốn để đạt kết quả đề ra.
B5: Ảnh hưởng và đàm phán – Đóng vai trò là chuyên gia lĩnh vực để truyền cảm hứng cho người khác đạt được mục tiêu kinh doanh; điều chỉnh ngôn ngữ và kênh giao tiếp nhằm tìm kiếm sự đồng thuận; chủ động giao tiếp rõ ràng, súc tích và kịp thời; đồng thời sáng tạo các giải pháp đôi bên cùng có lợi để đạt được sự đồng thuận rộng rãi.
B6: Đạo đức – Thể hiện và thúc đẩy ở người khác sự tôn trọng các nguyên tắc đạo đức cốt lõi, bao gồm trung thực, công bằng, bình đẳng, nhân phẩm, đa dạng và quyền cá nhân.
B7: Thích ứng với thay đổi – Linh hoạt trước các yêu cầu thay đổi và duy trì khả năng chịu áp lực trong môi trường biến động.
B8: Đổi mới – Thể hiện tinh thần tò mò nhằm thúc đẩy các cách tư duy và phương thức làm việc mới; chủ động tìm kiếm cơ hội thúc đẩy thay đổi và cải tiến liên tục cho tổ chức.
LIÊN HỆ SwissUK™
SwissUK™
SwissUK™ — dẫn đầu Du học Tại Nhà, kết hợp giáo dục Đại học Thụy Sĩ và công nhận của Chính phủ Anh.